Thuật ngữ

STAR WARS Zero Company thuật ngữ

Các thuật ngữ trong bảng chú giải STAR WARS Zero Company lấy từ bài viết về hệ thống của EA và Launch FAQ: Action Points, Advantage, Overwatch, The Den, Holotable, Operation, Tactical Mission, Cycle, Permadeath, Authored Operator, Custom Operator, Focus Points / Focus Tree, Bond và Infinite Coil. Phần định nghĩa chỉ dựa trong các nguồn đó.

Dùng trang này khi gặp một từ trong câu mô tả chiến đấu hoặc nhà chứa mà bạn chưa từng thấy. Đây không phải danh sách enum datamine. Sports không phải thuật ngữ chú giải ở đây vì đó là một thẻ gắn sai của Steam. Turn-based tactics là cụm chỉ thể loại.

01

Định nghĩa đã lập hồ sơ

Mỗi thuật ngữ bên dưới là một mục khép kín: tên và định nghĩa từ nguồn chính thức. Mỗi operator có ba Action Points mỗi lượt. Advantage là tài nguyên dùng chung, tối đa 10, dùng cho các kỹ năng không tốn AP. Overwatch là hình nón kết thúc lượt, có thể ngắt hành động của kẻ địch. The Den là nhà chứa trên Vành đai Kafrene. Holotable là bàn chỉ huy cho Influence, Operations và Tactical Missions.

Operation tiêu tốn Intel và bỏ qua bàn chiến thuật. Tactical Mission là giao tranh trên mặt đất và làm tiến triển cycle. Cycle kết thúc khi bạn khởi động một Tactical Mission. Permadeath được bật mặc định; ở độ khó tiêu chuẩn, ba Injury sẽ loại một operator, trừ khi bạn tắt tùy chọn này. Authored Operator gia nhập trong chiến dịch. Custom Operator được tạo tại The Den. Focus Points / Focus Tree mua các nâng cấp, chủ yếu bằng Bond. Bond là mối quan hệ giữa hai operator, có thể mở Cross Training. Infinite Coil là giáo phái ngả theo phe Separatist của Fathom.

Tactical mission DEMOLISH THE COMM STATION / PLANT THE CHARGES with a Jedi, overwatch cones, End Turn, ADV 10, and four operator portraits.
Các hình nón ADV 10 và Overwatch minh họa Advantage và Overwatch.
Action Points (AP)
Advantage
Overwatch
The Den
Holotable
Operation
Tactical Mission
Cycle
Permadeath
Authored Operator
Custom Operator
Focus Points / Focus Tree
Bond
Infinite Coil
02

Các thuật ngữ xuất hiện ở đâu trong giao diện

ADV 10 được in trên ảnh tĩnh trạm liên lạc. 1 AP được in trên vòng chọn Impact Bomb của người máy astromech. Ảnh tĩnh khu vực khai thác hiển thị ngôn ngữ mục tiêu, không hiển thị các chữ trong bảng chú giải. Nếu một từ giao diện chỉ xuất hiện trong ảnh chụp mà không xuất hiện trong văn bản của EA, bảng chú giải này sẽ không tạo mục mới chỉ dựa trên ảnh đó.

Tên các specialization (Assault đến Soldier) nằm trong Tactical combat thay vì lặp lại thêm tám dòng chú giải. Tên Operator nằm ở Operators. Hãy xem các trang đó để biết chi tiết; danh sách này chỉ là từ điển rút gọn. Infinite Coil là lực lượng đối địch dưới quyền Kundri Fathom; đừng thay bằng tên giáo phái khác từ bản preview. Vành đai Kafrene là địa điểm nhà chứa. Call for Backup là công cụ có tên, cho phép tăng Bond trong lớp chiến dịch. Cross Training là phần thưởng chiến đấu đến từ Bond cao. Beskar Mode chỉ xuất hiện trong mô tả thành tựu Legend và chưa có mục chú giải riêng cho đến khi nguồn chính thức định nghĩa thuật ngữ này.

Sports được cố ý lược bỏ. Simulation là một thẻ của Steam mà bảng chú giải này cũng bỏ qua, vì văn bản chính thức gọi game là chiến thuật theo lượt chơi đơn. Nếu chuỗi giao diện chỉ xuất hiện trong ảnh chụp, nó vẫn là chú thích trên Tactical combat, không phải thuật ngữ mới ở đây. Authored và Custom là cách chia đội hình; nhân viên Den là những người có tên nhưng không phải đặc vụ tuyến đầu.

Tactical action wheel on an astromech showing Impact Bomb as a 1 AP fast action dealing 8 damage in a 3.0 m area during SPY ON THE SMUGGLERS.
Vòng chọn hành động 1 AP minh họa Action Points.
Lên đầu trang